|
| TỔNG QUAN |
Mạng 2G |
GSM 900 / 1800 |
| |
Dual 2 sim |
| Công bố |
Tháng 8 năm 2011 |
| Trạng thái |
Có sẵn |
| KÍCH THƯỚC |
Kích thước |
110 x 45.5 x 14.9 mm |
| Trọng lượng |
69.6g |
| HIỂN THỊ |
Loại |
Màn hình TFT, 65K màu |
| Kích thước |
128 x 160 pixels, 1,8 inches (~ 11 ppi mật độ điểm ảnh) |
| |
- Chủ đề và hình nền |
| ÂM THANH |
Cảnh báo các loại |
Rung, nhạc chuông đa âm MP3 |
| Loa |
Có |
| 3,5 mm jack |
Có |
| |
|
| BỘ NHỚ |
Danh bạ |
500 mục |
| Cuộc gọi |
20 cuộc gọi đi, 20, 20 cuộc gọi nhỡ |
| Nội bộ |
|
| Khe cắm thẻ nhớ |
Khe cắm thẻ nhớ microSD , hỗ trợ đến 16GB |
| DỮ LIỆU |
GPRS |
Không có |
| EDGE |
Không có |
| 3G |
Không có |
| WLAN |
Không có |
| Bluetooth |
Không có |
| Hồng ngoại |
Không có |
| USB |
Không có |
| CÁC TÍNH NĂNG |
Tin nhắn |
SMS |
| Trình duyệt |
Không có |
| Radio |
Có |
| Trò chơi |
Có |
| Màu sắc |
Đỏ, đen |
| GPS |
Không có |
| Java |
Không có |
| |
- Dual Sim
- Đèn pin
- Đoán trước văn bản nhập vào
- Lịch tổ chức
- Máy nghe nhạc MP3 |
| PIN |
|
Li-Ion 1020 mAh (BL-5C) - Thị trường Ấn Độ |
| Chờ |
Lên đến 768 h |
| Đàm thoại |
Lên đến 8 h 30 |
| |
Li-Ion 850 mAh (BL-5CB) - Thị trường thế giới |
| Chờ |
Lên đến 600 h |
| Đàm thoại |
Lên đến 6 h 40 |
|